Lenovo ThinkPad P P1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-8850H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
80 Wh

Lenovo ThinkPad P P1 Giá


Lenovo ThinkPad P P1 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad P P1
Phiên bản
20MD003MUS
Bí danh
P1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-12-12
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8850H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
80 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

Lenovo ThinkPad P P1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P1
Số phần
20MD003MUS
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
P
Phiên bản
20MD003MUS
Môhình
Lenovo ThinkPad P P1 20MD003MUS
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0193268230552

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
361.8 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
245.7 mm
độ dày
18.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.60 GHz
Tần số tối đa
4.30 GHz
Môhình
i7-8850H
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
FCBGA1440
Sợi
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro P1000
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 1000 GB
  • 1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
M.2
Giao diện
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
80 Wh
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Bộ giải mã
Dolby Audio Premium
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad P P1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn