Lenovo ThinkPad P P53

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i9-9880H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
90 Wh

Lenovo ThinkPad P P53 Giá


Lenovo ThinkPad P P53 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad P P53
Phiên bản
20QN002JUS
Bí danh
P53
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-07-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-9880H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
2.5 kg

Lenovo ThinkPad P P53 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P53
Số phần
20QN002JUS
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
P
Phiên bản
20QN002JUS
Môhình
Lenovo ThinkPad P P53 20QN002JUS
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0193638338475

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
  • Nhôm
  • FRP (Fiber Reinforced Plastic)
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
377.4 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
252.3 mm
độ dày (mặt trước)
2.45 cm
độ dày (phía sau)
2.94 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
500 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1200:1
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
4.8 GHz
Môhình
i9-9880H
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
9th gen Intel Core i9
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
FCBGA1440
Sợi
16
Chipset bo mạch chủ
Intel CM246
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
128 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe cắm
4x SO-DIMM
Bố cục
1 x 32 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro RTX 4000
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Cuộc sống
13 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel AX200
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Bộ giải mã
Dolby Atmos
Chip
Synaptic CX11880
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Tiếng Anh
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 loại c
2
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
đầu đọc thẻ thông minh
Đầu đọc thẻ thông minh
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Mô-đun
Camera sau
Webcam xoay
Swivel Webcam
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad P P53


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn