Lenovo Miix 500 520

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12.2 in
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Pin
Pin
39 Wh

Lenovo Miix 500 520 Giá


Lenovo Miix 500 520 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Miix 500 520
Phiên bản
81CG01DQUK
Bí danh
520
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-01-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
12.2 in
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
39 Wh
Trọng lượng
1.26 kg

Lenovo Miix 500 520 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
520
Số phần
81CG01DQUK
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
Miix
Loạt
500
Phiên bản
81CG01DQUK
Môhình
Lenovo Miix 500 520 81CG01DQUK
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Màu sắc
Platinum
Trọng lượng
1.26 kg
Trọng lượng của máy tính bảng
880 g
độ dày của máy tính bảng
9.9 mm
Chiều rộng của máy tính bảng (cạnh ngắn hơn)
20.5 cm
Chiều cao của máy tính bảng (mặt dài hơn)
30 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
UK English
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
8 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
12.2 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
320 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8250U
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.8 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
39 Wh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WWAN (Wireless Wide Area Network)

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Loa siêu trầm
Subwoofer
Nfc (giao tiếp gần)
NFC (Near Field Communication)
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Miix 500 520


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn