Lenovo IdeaPad 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i3-1115G4
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
51 Wh

Lenovo IdeaPad 5 Giá


Lenovo IdeaPad 5 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 5
Phiên bản
82M8002BGE
Bí danh
5
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-01-10
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
i3-1115G4
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
1.42 kg

Lenovo IdeaPad 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5
Số phần
82M8002BGE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
5
Phiên bản
82M8002BGE
Môhình
Lenovo IdeaPad 5 82M8002BGE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0195891187999
  • 195891187999

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Cát
Finish
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Nhôm
  • Polycarbonate (PC)
Chiều cao (cạnh dài hơn)
324 mm
Trọng lượng
1.42 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
221 mm
độ dày
16.6 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
3 GHz
Tần số tối đa
4.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-1115G4
Gia đình
Intel Core i3
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3 GHz

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3733 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Cuộc sống
10 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
đèn nền
Đèn nền bàn phím
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn