Lenovo IdeaPad 100 120S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N4200
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
32 Wh

Lenovo IdeaPad 100 120S Giá


Lenovo IdeaPad 100 120S Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 100 120S
Phiên bản
81A500AEGE
Bí danh
120S
Danh mục
Laptops
Giá
455 USD
Ngày phát hành
2018-01-23
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4200
GPU
Intel HD Graphics 505
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Lưu trữ
256 GB
Pin
32 Wh
Trọng lượng
1.44 kg

Lenovo IdeaPad 100 120S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
120S
Số phần
81A500AEGE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
100
Phiên bản
81A500AEGE
Môhình
Lenovo IdeaPad 100 120S 81A500AEGE
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Polycarbonate
Chiều cao (cạnh dài hơn)
334 mm
Trọng lượng
1.44 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
235 mm
độ dày
18.6 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

đường chéo
14 in
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.10 GHz
Tần số tối đa
2.50 GHz
Loạt
Intel Pentium Processor N4000 Series for Mobile
Môhình
N4200
Tên mã
Apollo Lake
Gia đình
Intel Pentium
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1296
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 505
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Tần số tối đa của card tích hợp
750 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
Serial ATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
32 Wh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 100 120S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn