Lenovo IdeaPad 500 520

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-7500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
35 Wh

Lenovo IdeaPad 500 520 Giá


Lenovo IdeaPad 500 520 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 500 520
Phiên bản
80YL00P8US
Bí danh
520
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-04
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7500U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
35 Wh
Trọng lượng
2.2 kg

Lenovo IdeaPad 500 520 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
520
Số phần
80YL00P8US
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
500
Phiên bản
80YL00P8US
Môhình
Lenovo IdeaPad 500 520 80YL00P8US
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
Kim loại
Chiều cao (cạnh dài hơn)
378 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
260 mm
độ dày
22 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.70 GHz
Tần số tối đa
3.50 GHz
Môhình
i7-7500U
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
12 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
35 Wh
Cuộc sống
5 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 500 520


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn