Lenovo IdeaPad S S330

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
MT8173C
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
45 Wh

Lenovo IdeaPad S S330 Giá


Lenovo IdeaPad S S330 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad S S330
Phiên bản
81JW0001US
Bí danh
S330
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-02
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
MT8173C
GPU
PowerVR GX6250
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
45 Wh
Trọng lượng
1.47 kg

Lenovo IdeaPad S S330 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
S330
Số phần
81JW0001US
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
S
Phiên bản
81JW0001US
Môhình
Lenovo IdeaPad S S330 81JW0001US
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0192940234864

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Nhựa
  • Polycarbonate
Chiều cao (cạnh dài hơn)
325.7 mm
Trọng lượng
1.47 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
232.3 mm
độ dày
20.8 mm

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Thương hiệu
MediaTek
Môhình
MT8173C
Gia đình
MediaTek

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
PowerVR GX6250
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
32 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
32 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
45 Wh
Cuộc sống
10 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • MMC+
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Loa siêu trầm
Subwoofer
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad S S330


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn