Lenovo IdeaPad L L340

Phiên bản
Phiên bản
81LW009EAK
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
3700U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
36 Wh

Lenovo IdeaPad L L340 Giá


Lenovo IdeaPad L L340 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad L L340
Phiên bản
81LW009EAK
Bí danh
L340
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-12-09
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
3700U
GPU
AMD Radeon RX Vega 10
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
2.2 kg

Lenovo IdeaPad L L340 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
L340
Số phần
81LW009EAK
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
L
Phiên bản
81LW009EAK
Môhình
Lenovo IdeaPad L L340 81LW009EAK
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0194552057527

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Grey
  • Platinum
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
254.6 mm
độ dày
22.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
TN
định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
220 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
4 GHz
Môhình
3700U
Gia đình
AMD Ryzen 7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
12 nm
Sợi
8
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon RX Vega 10
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
1400 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA III
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Cuộc sống
8.5 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Tự động lấy nét
Auto Focus
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
Loa siêu trầm
Subwoofer
đèn nền
Đèn nền bàn phím
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad L L340


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn