Lenovo IdeaPad 100 110

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N3060
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP

Lenovo IdeaPad 100 110 Giá


Lenovo IdeaPad 100 110 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 100 110
Phiên bản
80T7005AFE
Bí danh
110
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-11
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
N3060
GPU
Intel HD Graphics 400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
2.2 kg

Lenovo IdeaPad 100 110 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
110
Số phần
80T7005AFE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
100
Phiên bản
80T7005AFE
Môhình
Lenovo IdeaPad 100 110 80T7005AFE
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Polycarbonate
Chiều cao (cạnh dài hơn)
378 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
265 mm
độ dày
22.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
15.6 in
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
200 cd/m²
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
2.48 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Celeron N3000 series
Môhình
N3060
Tên mã
Braswell
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1170
Sợi
2
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
4 GB

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 400
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
320 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tần số tối đa của card tích hợp
600 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
500 GB
Dung lượng
500 GB
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
1
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Tự động lấy nét
Auto Focus
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 100 110


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn