Lenovo IdeaPad 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-1215U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
38 Wh

Lenovo IdeaPad 3 Giá


Lenovo IdeaPad 3 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 3
Phiên bản
82RK001VGE
Bí danh
3
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-28
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-1215U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
38 Wh
Trọng lượng
1.63 kg

Lenovo IdeaPad 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3
Số phần
82RK001VGE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
3
Phiên bản
82RK001VGE
Môhình
Lenovo IdeaPad 3 82RK001VGE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196379986844
  • 196379986844

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
  • ABS tổng hợp
  • Polycarbonate (PC)
Chiều cao (cạnh dài hơn)
359.2 mm
Trọng lượng
1.63 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
236.5 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-1215U
Gia đình
Intel Core i3
Bộ nhớ cache
10 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
38 Wh
Cuộc sống
5 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
German
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • Bật nguồn
  • Supervisor
  • HDD

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SDXC
  • SD
  • SDHC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
đèn nền
Đèn nền bàn phím
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn