Lenovo IdeaPad 5 5 14ALC05

Phiên bản
Phiên bản
82LM00TUGE
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
5500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
56.5 Wh

Lenovo IdeaPad 5 5 14ALC05 Giá


Lenovo IdeaPad 5 5 14ALC05 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 5 5 14ALC05
Phiên bản
82LM00TUGE
Bí danh
5 14ALC05
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-07
CPU
5500U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
56.5 Wh
Trọng lượng
1.38 kg

Lenovo IdeaPad 5 5 14ALC05 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5 14ALC05
Số phần
82LM00TUGE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
5
Phiên bản
82LM00TUGE
Môhình
Lenovo IdeaPad 5 5 14ALC05 82LM00TUGE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196378931258
  • 196378931258

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
321.6 mm
Trọng lượng
1.38 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
211.6 mm
độ dày (mặt trước)
1.69 cm
độ dày (phía sau)
1.91 cm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
Backlight

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
độ sáng
300 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
45%

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.1 GHz
Tần số tối đa
4 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5500U
Gia đình
AMD Ryzen 5
Chipset bo mạch chủ
AMD SoC
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Dạng hình thức
On-board
Kênh
Dual-channel

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56.5 Wh
Cuộc sống
8.3 h

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Mô-đun bluetooth
Bluetooth Module
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 5 5 14ALC05


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn