Lenovo IdeaPad 500 530s

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
2500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
45 Wh

Lenovo IdeaPad 500 530s Giá


Lenovo IdeaPad 500 530s Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 500 530s
Phiên bản
81H1001TFR
Bí danh
530s
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-05-05
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
2500U
GPU
AMD Radeon Vega 8
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
45 Wh
Trọng lượng
1.49 kg

Lenovo IdeaPad 500 530s Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
530s
Số phần
81H1001TFR
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
500
Phiên bản
81H1001TFR
Môhình
Lenovo IdeaPad 500 530s 81H1001TFR
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323.4 mm
Trọng lượng
1.49 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
226 mm
độ dày
16.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Môhình
2500U
Gia đình
AMD Ryzen 5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Sợi
8
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Vega 8
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
1100 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
45 Wh
Cuộc sống
8 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Wwan (mạng di động rộng không dây)
WWAN (Wireless Wide Area Network)
Tự động lấy nét
Auto Focus
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
Trusted Platform Module (TPM)
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 500 530s


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn