Lenovo IdeaPad Flex 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
6305
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
51 Wh

Lenovo IdeaPad Flex 5 Giá


Lenovo IdeaPad Flex 5 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad Flex 5
Phiên bản
82M7004FMH
Bí danh
5
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-28
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
6305
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
1.35 kg

Lenovo IdeaPad Flex 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5
Số phần
82M7004FMH
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
Flex
Phiên bản
82M7004FMH
Môhình
Lenovo IdeaPad Flex 5 82M7004FMH
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196380607981
  • 196380607981

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Finish
  • Polycarbonate (PC)
  • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
  • Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
310 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
214 mm
độ dày
16.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
6305
Gia đình
Intel Celeron
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
15 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.8 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3733 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Cuộc sống
10 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad Flex 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn