Lenovo ThinkPad 11e 11e (5th Gen)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
m3-7Y30
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
42 Wh

Lenovo ThinkPad 11e 11e (5th Gen) Giá


Lenovo ThinkPad 11e 11e (5th Gen) Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad 11e 11e (5th Gen)
Phiên bản
20LQ0007US
Bí danh
11e (5th Gen)
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-03-21
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
m3-7Y30
GPU
Intel HD Graphics 615
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
11.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.36 kg

Lenovo ThinkPad 11e 11e (5th Gen) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
11e (5th Gen)
Số phần
20LQ0007US
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
11e
Phiên bản
20LQ0007US
Môhình
Lenovo ThinkPad 11e 11e (5th Gen) 20LQ0007US
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
210 mm
Trọng lượng
1.36 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
21.9 mm
độ dày
300 mm

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.00 GHz
Tần số tối đa
2.60 GHz
Môhình
m3-7Y30
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core M
Công suất thiết kế nhiệt
4.5 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1515
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1860 MHz
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 615
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
900 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đèn nền
Đèn nền bàn phím
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad 11e 11e (5th Gen)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn