Acer Extensa 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N3060
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Acer Extensa 15 Giá


Acer Extensa 15 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Extensa 15
Phiên bản
EX2519-C08K
Bí danh
EX2519-C08K
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-06-28
Hệ điều hành
Linux
CPU
N3060
GPU
Intel HD Graphics 400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
2.4 kg

Acer Extensa 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
EX2519-C08K
Số phần
NX.EFAER.050
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Extensa
Loạt
15
Phiên bản
EX2519-C08K
Môhình
Acer Extensa 15 EX2519-C08K
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
258 mm
độ dày
26.1 mm
độ dày (mặt trước)
2.61 cm
độ dày (phía sau)
2.61 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
2.48 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Celeron N3000 series
Môhình
N3060
Tên mã
Braswell
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1170
Sợi
2
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
2 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 400
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
320 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tần số tối đa của card tích hợp
600 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
500 GB

PIN

Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Linux

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Extensa 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn