Acer ConceptD 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i7-11800H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Pin
Pin
99.98 Wh

Acer ConceptD 5 Giá


Acer ConceptD 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer ConceptD 5
Phiên bản
CN516-72G-75RV
Bí danh
CN516-72G-75RV
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-07-10
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-11800H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
3072 x 1920 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Pin
99.98 Wh
Trọng lượng
2.45 kg

Acer ConceptD 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
CN516-72G-75RV
Số phần
NX.C65EG.006
Thương hiệu
Acer
Gia đình
ConceptD
Loạt
5
Phiên bản
CN516-72G-75RV
Môhình
Acer ConceptD 5 CN516-72G-75RV
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710886730996

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
358.5 mm
Trọng lượng
2.45 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
262.4 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA+
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
3072 x 1920 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.4 GHz
Tần số tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-11800H
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
2
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
99.98 Wh
Thời gian phát video liên tục
11 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wireless-AX 1650i
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s

âM THANH

Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer ConceptD 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn