Acer Nitro 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
5800H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
57.5 Wh

Acer Nitro 5 Giá


Acer Nitro 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro 5
Phiên bản
Nitro 5 AN515-45 - (AMD Ryzen 7 5800H, 8 GB, 512GB PCIe NVMe SSD, NVIDIA GeForce RTX 3060 6G, 15.6" FHD IPS 144Hz Display, Windows 10, Black)
Bí danh
Nitro 5 AN515-45 - (AMD Ryzen 7 5800H, 8 GB, 512GB PCIe NVMe SSD, NVIDIA GeForce RTX 3060 6G, 15.6" FHD IPS 144Hz Display, Windows 10, Black)
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-12-16
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5800H
GPU
AMD Radeon
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
57.5 Wh
Trọng lượng
2.2 kg

Acer Nitro 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Nitro 5 AN515-45 - (AMD Ryzen 7 5800H, 8 GB, 512GB PCIe NVMe SSD, NVIDIA GeForce RTX 3060 6G, 15.6" FHD IPS 144Hz Display, Windows 10, Black)
Số phần
NH.QBCEK.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Nitro
Loạt
5
Phiên bản
Nitro 5 AN515-45 - (AMD Ryzen 7 5800H, 8 GB, 512GB PCIe NVMe SSD, NVIDIA GeForce RTX 3060 6G, 15.6" FHD IPS 144Hz Display, Windows 10, Black)
Môhình
Acer Nitro 5 Nitro 5 AN515-45 - (AMD Ryzen 7 5800H, 8 GB, 512GB PCIe NVMe SSD, NVIDIA GeForce RTX 3060 6G, 15.6" FHD IPS 144Hz Display, Windows 10, Black)
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710886367079
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
255 mm
độ dày
23.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
144 Hz
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3.2 GHz
Tần số tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5800H
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3060
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • M.2
  • NVMe
  • PCI Express 3.0

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
57.5 Wh
Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX200
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn