Acer Nitro 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
FX-9830P
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
48 Wh,48 Wh

Acer Nitro 5 Giá


Acer Nitro 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro 5
Phiên bản
AN515-41-F03E
Bí danh
AN515-41-F03E
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-10
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
FX-9830P
GPU
AMD Radeon R7
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
48 Wh,48 Wh
Trọng lượng
2.7 kg

Acer Nitro 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
AN515-41-F03E
Số phần
NH.Q2UAA.002
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Nitro
Loạt
5
Phiên bản
AN515-41-F03E
Môhình
Acer Nitro 5 AN515-41-F03E
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Red
  • Black
  • Đỏ
Chiều cao (cạnh dài hơn)
390 mm
Trọng lượng
2.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
266 mm
độ dày
26.8 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
3 GHz
Tần số tối đa
3.7 GHz
Môhình
FX-9830P
Gia đình
AMD FX
Sợi
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R7
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
  • 1000 GB
  • 1000 GB
Tốc độ
  • 5400 RPM
  • 5400 RPM
Giao diện
  • SATA
  • SATA
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
  • 48 Wh
  • 48 Wh
Dung lượng (mah)
3220 mAh
Cuộc sống
6 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn