Acer Swift 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
N4200
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Pin
Pin
42 Wh

Acer Swift 1 Giá


Acer Swift 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Swift 1
Phiên bản
SF113-31-P87M
Bí danh
SF113-31-P87M
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-09-19
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4200
GPU
Intel HD Graphics 505
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.3 kg

Acer Swift 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SF113-31-P87M
Số phần
NX.GP2AA.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Swift
Loạt
1
Phiên bản
SF113-31-P87M
Môhình
Acer Swift 1 SF113-31-P87M
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319.5 mm
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
225 mm
độ dày
15 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.10 GHz
Tần số tối đa
2.50 GHz
Loạt
Intel Pentium Processor N4000 Series for Mobile
Môhình
N4200
Tên mã
Apollo Lake
Gia đình
Intel Pentium
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1296
Sợi
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 505
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Tần số tối đa của card tích hợp
750 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Dung lượng (mah)
3770 mAh
Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Swift 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn