Acer Swift 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-8565U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
36 Wh

Acer Swift 5 Giá


Acer Swift 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Swift 5
Phiên bản
SF514-53T-73JN
Bí danh
SF514-53T-73JN
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-11-03
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8565U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
0.97 kg

Acer Swift 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SF514-53T-73JN
Số phần
NX.H7HEG.004
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Swift
Loạt
5
Phiên bản
SF514-53T-73JN
Môhình
Acer Swift 5 SF514-53T-73JN
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713883993203

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Blue
Chiều cao (cạnh dài hơn)
329 mm
Trọng lượng
0.97 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
228 mm
độ dày
14.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
4.6 GHz
Môhình
i7-8565U
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Dung lượng (mah)
4670 mAh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Swift 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn