Acer Swift 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N5000
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
54 Wh

Acer Swift 1 Giá


Acer Swift 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Swift 1
Phiên bản
SF114-32-P0QQ
Bí danh
SF114-32-P0QQ
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-12
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N5000
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
54 Wh
Trọng lượng
1.3 kg

Acer Swift 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SF114-32-P0QQ
Số phần
NX.GXRED.009
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Swift
Loạt
1
Phiên bản
SF114-32-P0QQ
Môhình
Acer Swift 1 SF114-32-P0QQ
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713883636339

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Vàng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323 mm
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
228 mm
độ dày
15 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Nordic
Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5000
Gia đình
Intel Pentium Silver
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Tổng dung lượng ssd
256 GB
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
Serial ATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
54 Wh
Dung lượng (mah)
4670 mAh
Cuộc sống
17 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
1733 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

DâY DẫN

Bộ chuyển đổi ethernet ark id
99446

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Swift 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn