Acer Switch 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
10.1 in
CPU
CPU
x5-Z8350
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Acer Switch 5 Giá


Acer Switch 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Switch 5
Phiên bản
SW5-017-1240
Bí danh
SW5-017-1240
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-11-12
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
x5-Z8350
GPU
Intel HD Graphics 400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
2 MP
Màn hình
10.1 in
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.2 kg

Acer Switch 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SW5-017-1240
Số phần
NT.LCVTA.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Switch
Loạt
5
Phiên bản
SW5-017-1240
Môhình
Acer Switch 5 SW5-017-1240
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
262 mm
Trọng lượng
1.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
188 mm
độ dày
19.2 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Auto Focus

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.44 GHz
Tần số tối đa
1.92 GHz
Loạt
Intel Atom x5 series
Môhình
x5-Z8350
Tên mã
Cherry Trail
Gia đình
Intel Atom
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 592
Sợi
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 400
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
500 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
2 GB
Tần số tối đa của card tích hợp
500 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
2
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (mah)
3770 mAh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
18 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Switch 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn