Acer Switch 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12 in
CPU
CPU
i7-7500U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2 MP
Pin
Pin
37 Wh

Acer Switch 5 Giá


Acer Switch 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Switch 5
Phiên bản
SW512-52P-79P9
Bí danh
SW512-52P-79P9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-03-20
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7500U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
2 MP
Màn hình
12 in
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
37 Wh
Trọng lượng
1.27 kg

Acer Switch 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
SW512-52P-79P9
Số phần
NT.LDTAA.006
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Switch
Loạt
5
Phiên bản
SW512-52P-79P9
Môhình
Acer Switch 5 SW512-52P-79P9
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
292.9 mm
Trọng lượng
1.27 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
201.8 mm
độ dày
9.6 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
  • Camera sau
  • Auto Focus

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2 MP
độ phân giải (h x w)
1600 x 1200 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
12 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.70 GHz
Tần số tối đa
3.50 GHz
Môhình
i7-7500U
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
37 Wh
Dung lượng (mah)
4870 mAh
Cuộc sống
10.5 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Sự mở rộng
  • MicroSD (TransFlash)
  • MicroSDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • La bàn điện tử
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Gyroscope

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Switch 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn