Acer TravelMate B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
A4-9120C
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Acer TravelMate B Giá


Acer TravelMate B Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer TravelMate B
Phiên bản
TMB114-21-42BG
Bí danh
TMB114-21-42BG
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-21
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
A4-9120C
GPU
AMD Radeon R4
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.68 kg

Acer TravelMate B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
TMB114-21-42BG
Số phần
NX.VK4EG.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
TravelMate
Loạt
B
Phiên bản
TMB114-21-42BG
Môhình
Acer TravelMate B TMB114-21-42BG
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710180224122

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
350 mm
Trọng lượng
1.68 kg
độ dày
25.4 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
2.4 GHz
Môhình
A4-9120C
Gia đình
AMD A
Sợi
2
Bộ nhớ cache
1 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Bố cục
1 x 4 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R4
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon R4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (mah)
4310 mAh
Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.0
Loại ăng ten
1x1
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Khe khóa
Lock Slot
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer TravelMate B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn