Acer Aspire V Nitro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i5-7300HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire V Nitro Giá


Acer Aspire V Nitro Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire V Nitro
Phiên bản
V Nitro VN7-793G
Bí danh
V Nitro VN7-793G
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-07-25
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i5-7300HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Trọng lượng
3.2 kg

Acer Aspire V Nitro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
V Nitro VN7-793G
Số phần
NH.Q1LEF.009
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
V Nitro
Phiên bản
V Nitro VN7-793G
Môhình
Acer Aspire V Nitro V Nitro VN7-793G
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
423 mm
Trọng lượng
3.2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
296 mm
độ dày
27.6 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.5 GHz
Loạt
Intel Core i5-700 Desktop Series
Môhình
i5-7300HQ
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
4
Chipset bo mạch chủ
Intel HM175
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1060
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Loại lưu trữ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB

PIN

Dung lượng (mah)
4605 mAh
Cuộc sống
6 h
Số lượng cell
2+4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
IEEE 802.11ac
Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
4

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire V Nitro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn