Acer Aspire V Nitro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
I7-6700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1008 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire V Nitro Giá


Acer Aspire V Nitro Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire V Nitro
Phiên bản
VN7-792G-7206
Bí danh
VN7-792G-7206
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-05
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
I7-6700HQ
GPU
Intel HD Graphics 530
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1008 GB
Trọng lượng
3 kg

Acer Aspire V Nitro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
VN7-792G-7206
Số phần
NX.G6TEM.015
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
V Nitro
Phiên bản
VN7-792G-7206
Môhình
Acer Aspire V Nitro VN7-792G-7206
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
423 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
296 mm
độ dày
25 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Loạt
Intel Core i7-6700 Mobile series
Môhình
I7-6700HQ
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 960M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 530
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1008 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
8 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (mah)
4870 mAh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
4
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire V Nitro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn