Acer Aspire V Nitro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-4710HQ
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire V Nitro Giá


Acer Aspire V Nitro Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire V Nitro
Phiên bản
VN7-591G-766G + Q3.L05LB.A00
Bí danh
VN7-591G-766G + Q3.L05LB.A00
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-03-05
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4710HQ
GPU
Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
2.4 kg

Acer Aspire V Nitro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
VN7-591G-766G + Q3.L05LB.A00
Số phần
NX.MQLEF.023+Q3.L05LB.A00
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
V Nitro
Phiên bản
VN7-591G-766G + Q3.L05LB.A00
Môhình
Acer Aspire V Nitro VN7-591G-766G + Q3.L05LB.A00
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
389.6 mm
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
257.5 mm
độ dày
23.9 mm
độ dày (mặt trước)
2.19 cm
độ dày (phía sau)
2.39 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Loạt
Intel Core i7-4700 Mobile series
Môhình
i7-4710HQ
Tên mã
Haswell
Gia đình
4th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
47 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1364
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 860M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4600
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Hybrid-HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng ổ đĩa hỗn hợp
1000 GB
Bộ nhớ đệm ổ đĩa hỗn hợp
8 GB
Loại bộ nhớ đệm ổ đĩa hỗn hợp
Flash

PIN

Dung lượng (mah)
4450 mAh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire V Nitro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn