Acer Aspire V Nitro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-6700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
4450 Wh

Acer Aspire V Nitro Giá


Acer Aspire V Nitro Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire V Nitro
Phiên bản
VN7-592G-76SL
Bí danh
VN7-592G-76SL
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-09-25
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6700HQ
GPU
Intel HD Graphics 530
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
4450 Wh
Trọng lượng
2.3 kg

Acer Aspire V Nitro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
VN7-592G-76SL
Số phần
NX.G6HEK.004
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
V Nitro
Phiên bản
VN7-592G-76SL
Môhình
Acer Aspire V Nitro VN7-592G-76SL
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
390 mm
Trọng lượng
2.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
262.8 mm
độ dày
22.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-6700HQ
Gia đình
6th gen Intel Core i7

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 960M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 530
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Hybrid-HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng ổ đĩa hỗn hợp
1000 GB
Bộ nhớ đệm ổ đĩa hỗn hợp
8 GB
Loại bộ nhớ đệm ổ đĩa hỗn hợp
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
4450 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Bộ điều khiển lan không dây
Qualcomm Atheros NFA344A
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 1000
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
4
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire V Nitro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn