Acer TravelMate P2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
4405U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Acer TravelMate P2 Giá


Acer TravelMate P2 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer TravelMate P2
Phiên bản
P238-M-P4WN
Bí danh
P238-M-P4WN
Danh mục
Laptops
Giá
600 USD
Ngày phát hành
2018-02-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4405U
GPU
Intel HD Graphics 510
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
1.6 kg

Acer TravelMate P2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P238-M-P4WN
Số phần
NX.VBXET.052
Thương hiệu
Acer
Gia đình
TravelMate
Loạt
P2
Phiên bản
P238-M-P4WN
Môhình
Acer TravelMate P2 P238-M-P4WN
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
327 mm
Trọng lượng
1.6 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
228 mm
độ dày
19.7 mm
độ dày (mặt trước)
1.96 cm
độ dày (phía sau)
1.96 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.1 GHz
Loạt
Intel Pentium 4000 series for Mobile
Môhình
4405U
Tên mã
Skylake
Gia đình
Intel Pentium
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Sợi
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 510
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
950 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện
Serial ATA III

PIN

Dung lượng (mah)
3270 mAh
Cuộc sống
12.5 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer TravelMate P2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn