Acer TravelMate P2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i3-6006U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Acer TravelMate P2 Giá


Acer TravelMate P2 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer TravelMate P2
Phiên bản
P278-MG-30DG
Bí danh
P278-MG-30DG
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-10
Hệ điều hành
Linux
CPU
i3-6006U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
3 kg

Acer TravelMate P2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P278-MG-30DG
Số phần
NX.VBQER.003
Thương hiệu
Acer
Gia đình
TravelMate
Loạt
P2
Phiên bản
P278-MG-30DG
Môhình
Acer TravelMate P2 P278-MG-30DG
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
423 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
281.9 mm
độ dày
31.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD+
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.00 GHz
Loạt
Intel Core i3-6000 Mobile Processor Series
Môhình
i3-6006U
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce 920M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
900 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Linux

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer TravelMate P2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn