Acer Chromebook 514

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N3350
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Pin
Pin
45 Wh

Acer Chromebook 514 Giá


Acer Chromebook 514 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Chromebook 514
Phiên bản
CB514-1H-C47X
Bí danh
CB514-1H-C47X
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-05-29
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
N3350
GPU
Intel HD Graphics 500
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
45 Wh
Trọng lượng
1.5 kg

Acer Chromebook 514 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
CB514-1H-C47X
Số phần
NX.H1QAA.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Chromebook
Loạt
514
Phiên bản
CB514-1H-C47X
Môhình
Acer Chromebook 514 CB514-1H-C47X
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0191114906361

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
232 mm
độ dày
17 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Celeron N3000 series
Môhình
N3350
Tên mã
Apollo Lake
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1296
Sợi
2
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 500
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
650 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Tần số tối đa của card tích hợp
650 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
32 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
32 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
45 Wh
Dung lượng (mah)
3920 mAh
Cuộc sống
12 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 7265
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Chromebook 514


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn