Acer Chromebook 314

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N5030
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Pin
Pin
48 Wh

Acer Chromebook 314 Giá


Acer Chromebook 314 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Chromebook 314
Phiên bản
C933LT-P3L1
Bí danh
C933LT-P3L1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-03-10
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
N5030
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.7 kg

Acer Chromebook 314 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C933LT-P3L1
Số phần
NX.HS4EF.005
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Chromebook
Loạt
314
Phiên bản
C933LT-P3L1
Môhình
Acer Chromebook 314 C933LT-P3L1
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
325.4 mm
Trọng lượng
1.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
232 mm
độ dày
19.7 mm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5030
Tên mã
Gemini Lake Refresh
Gia đình
Intel Pentium Silver
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
750 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x3184
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
750 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Cuộc sống
12.5 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
4g standards
LTE
3g standards
  • DC-HSPA+
  • HSPA+
  • UMTS
  • WCDMA
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Chromebook 314


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn