Acer Aspire 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
3500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
48 Wh

Acer Aspire 5 Giá


Acer Aspire 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 5
Phiên bản
A515-43G-R77W
Bí danh
A515-43G-R77W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-17
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
3500U
GPU
AMD Radeon Vega 8
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

Acer Aspire 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A515-43G-R77W
Số phần
NX.HF5EG.006
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
5
Phiên bản
A515-43G-R77W
Môhình
Acer Aspire 5 A515-43G-R77W
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710180678260

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
247.5 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.7 GHz
Tần số tối đa
3.7 GHz
Môhình
3500U
Gia đình
AMD Ryzen 5
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Bố cục
1 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon 540X
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Vega 8
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
3220 mAh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn