Acer Aspire 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-8145U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
48 Wh

Acer Aspire 5 Giá


Acer Aspire 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 5
Phiên bản
A515-52G-380A
Bí danh
A515-52G-380A
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-05-25
Hệ điều hành
Linux
CPU
i3-8145U
GPU
NVIDIA GeForce MX130
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

Acer Aspire 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A515-52G-380A
Số phần
NX.H5LEX.002
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
5
Phiên bản
A515-52G-380A
Môhình
Acer Aspire 5 A515-52G-380A
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
247.5 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-8145U
Gia đình
8th gen Intel Core i3

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX130
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
3320 mAh
Cuộc sống
7 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11ad
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Linux

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn