Acer Aspire E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
A10-8700P
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Acer Aspire E Giá


Acer Aspire E Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire E
Phiên bản
E5-752G-T6RR
Bí danh
E5-752G-T6RR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2015-10-15
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
A10-8700P
GPU
AMD Radeon R6
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
3 kg

Acer Aspire E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E5-752G-T6RR
Số phần
NX.MYMAA.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
E
Phiên bản
E5-752G-T6RR
Môhình
Acer Aspire E E5-752G-T6RR
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
423 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
281.9 mm
độ dày (mặt trước)
2.75 cm
độ dày (phía sau)
3.17 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD+
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
3.2 GHz
Môhình
A10-8700P
Gia đình
6th Generation AMD A10-Series APUs
Sợi
4

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R6
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon R6
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1000 GB
Giao diện
SATA
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (mah)
2520 mAh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W

KHôNG DâY

Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
Khe khóa
Lock Slot
Mô-đun bluetooth
Bluetooth Module
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn