Acer Aspire E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
A10-8700P
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire E Giá


Acer Aspire E Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire E
Phiên bản
E5-752G-T776
Bí danh
E5-752G-T776
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2016-03-31
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
A10-8700P
GPU
AMD Radeon R6
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Trọng lượng
3 kg

Acer Aspire E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E5-752G-T776
Số phần
NX.MYMEH.006
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
E
Phiên bản
E5-752G-T776
Môhình
Acer Aspire E E5-752G-T776
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713392055454

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Charcoal
  • Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
423 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
281.9 mm
độ dày (mặt trước)
2.75 cm
độ dày (phía sau)
3.17 cm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
3.2 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
A10-8700P
Thế hệ
6th Generation AMD A10-Series APUs
Gia đình
AMD A10
ổ cắm
Socket FP4
Sợi
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
12 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 + 1 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 2 GB
  • 2 GB
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon R7 M360
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R6
Gia đình card tích hợp
  • AMD Radeon R6
  • AMD Radeon R6
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
2000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Cuộc sống
3.5 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • McAfee Internet Security Suite (60 days trial version)
  • Microsoft office 2013 Trial version (30 days trial version)

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn