Acer Aspire E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
4405U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
41.4 Wh

Acer Aspire E Giá


Acer Aspire E Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire E
Phiên bản
E5-575T-P5D6
Bí danh
E5-575T-P5D6
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-01
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4405U
GPU
Intel HD Graphics 510
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
41.4 Wh
Trọng lượng
2.23 kg

Acer Aspire E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E5-575T-P5D6
Số phần
NX.GF4EG.003
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
E
Phiên bản
E5-575T-P5D6
Môhình
Acer Aspire E E5-575T-P5D6
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.23 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
259 mm
độ dày
30.2 mm
độ dày (mặt trước)
2.39 cm
độ dày (phía sau)
3.02 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.1 GHz
Môhình
4405U
Tên mã
Skylake
Gia đình
Intel Pentium
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Sợi
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 510
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
950 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
41.4 Wh
Dung lượng (mah)
2800 mAh
Cuộc sống
8 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn