Acer Aspire 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N4000
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 1 Giá


Acer Aspire 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 1
Phiên bản
A114-32-C6AJ
Bí danh
A114-32-C6AJ
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-05
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4000
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.65 kg

Acer Aspire 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A114-32-C6AJ
Số phần
NX.GVZEH.014
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
1
Phiên bản
A114-32-C6AJ
Môhình
Acer Aspire 1 A114-32-C6AJ
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713883940603

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
343 mm
Trọng lượng
1.65 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
245 mm
độ dày
18 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.10 GHz
Tần số tối đa
2.60 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4000
Tên mã
Gemini Lake
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
2
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
650 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (mah)
4870 mAh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home S
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn