Acer Aspire 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
N4020
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Acer Aspire 1 Giá


Acer Aspire 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 1
Phiên bản
A111-31-C8WM
Bí danh
A111-31-C8WM
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-08-04
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4020
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
11.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.25 kg

Acer Aspire 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A111-31-C8WM
Số phần
NX.GXAED.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
1
Phiên bản
A111-31-C8WM
Môhình
Acer Aspire 1 A111-31-C8WM
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710180995107

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Blue
Chiều cao (cạnh dài hơn)
291 mm
Trọng lượng
1.25 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
211 mm
độ dày
20.9 mm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4020
Tên mã
Gemini Lake Refresh
Gia đình
Intel Celeron N
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
2
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Tần số tối đa của card tích hợp
650 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (mah)
4810 mAh
điện áp
10 V
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn