Acer Aspire ES

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
A9-9410
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
36 Wh

Acer Aspire ES Giá


Acer Aspire ES Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire ES
Phiên bản
ES1-524-94UK
Bí danh
ES1-524-94UK
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-03-28
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
A9-9410
GPU
AMD Radeon R5
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
2.8 kg

Acer Aspire ES Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
ES1-524-94UK
Số phần
NX.GGSEF.013
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
ES
Phiên bản
ES1-524-94UK
Môhình
Acer Aspire ES ES1-524-94UK
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4713883480628

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.8 mm
Trọng lượng
2.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
258 mm
độ dày
24.6 mm
độ dày (mặt trước)
2.46 cm
độ dày (phía sau)
2.46 cm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.9 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Môhình
A9-9410
Gia đình
7th Generation AMD A9-Series APUs
Bộ nhớ cache
1 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Dung lượng (mah)
3220 mAh
Cuộc sống
5 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire ES


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn