Acer Aspire 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
N4020
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 1 Giá


Acer Aspire 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 1
Phiên bản
A114-32-C3A9
Bí danh
A114-32-C3A9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-11-22
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4020
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
1.65 kg

Acer Aspire 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A114-32-C3A9
Số phần
NX.GVZED.02A
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
1
Phiên bản
A114-32-C3A9
Môhình
Acer Aspire 1 A114-32-C3A9
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
343 mm
Trọng lượng
1.65 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
245 mm
độ dày
17.9 mm

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4020
Gia đình
Intel Celeron
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Flash

PIN

Dung lượng (mah)
4870 mAh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home S
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn