Acer Aspire 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
7c
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Pin
Pin
48 Wh

Acer Aspire 1 Giá


Acer Aspire 1 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 1
Phiên bản
A114-61-S0G8
Bí danh
A114-61-S0G8
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-03-29
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
7c
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.5 kg

Acer Aspire 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A114-61-S0G8
Số phần
NX.A4CEV.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
1
Phiên bản
A114-61-S0G8
Môhình
Acer Aspire 1 A114-61-S0G8
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710886463092

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Trắng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
328 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
236 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.4 GHz
Thương hiệu
Qualcomm
Môhình
7c
Gia đình
Qualcomm Snapdragon

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Qualcomm Adreno 618
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Dung lượng (mah)
3220 mAh
Cuộc sống
20 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home S
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Acer Care Center
  • Acer Configuration Manager
  • Acer Portal

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số cổng usb 2,0
1

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Pin có thể tháo rời
Pin có thể tháo rời
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn