Acer Aspire 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
5700U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 7 Giá


Acer Aspire 7 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 7
Phiên bản
NH.QBFEZ.00C
Bí danh
NH.QBFEZ.00C
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-08-07
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5700U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
2.15 kg

Acer Aspire 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
NH.QBFEZ.00C
Số phần
NH.QBFEZ.00C
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
7
Phiên bản
NH.QBFEZ.00C
Môhình
Acer Aspire 7 NH.QBFEZ.00C
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710886793717

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
2.15 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
254.5 mm
độ dày
22.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Touch Bar

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
4 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5700U
Gia đình
AMD Ryzen 7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
ổ cắm
Socket FP6
Sợi
12
Bộ nhớ đệm cấp 3 (l3)
8 MB
Bộ nhớ đệm cấp 2 (l2)
3 MB
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
10 W

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Lõi thẻ tích hợp
8
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11ad
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình gập
Màn hình gập được
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn