Acer Aspire E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-4005U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Acer Aspire E Giá


Acer Aspire E Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire E
Phiên bản
E5-571-30CV + Q3.L05LB.A00
Bí danh
E5-571-30CV + Q3.L05LB.A00
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-03-05
Hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-4005U
GPU
Intel HD Graphics 4400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
2.5 kg

Acer Aspire E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E5-571-30CV + Q3.L05LB.A00
Số phần
NX.ML8EF.015+Q3.L05LB.A00
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
E
Phiên bản
E5-571-30CV + Q3.L05LB.A00
Môhình
Acer Aspire E E5-571-30CV + Q3.L05LB.A00
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
256 mm
độ dày
30.3 mm
độ dày (mặt trước)
2.53 cm
độ dày (phía sau)
3.03 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.7 GHz
Loạt
Intel Core i3-4000 Mobile Series
Môhình
i3-4005U
Tên mã
Haswell
Gia đình
4th gen Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1168
Sợi
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4400
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
950 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
2 GB
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB

PIN

Dung lượng (mah)
4700 mAh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
40 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn