HP Spectre x360 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
i5-1335U
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels

HP Spectre x360 14 Giá


HP Spectre x360 14 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Spectre x360 14
Phiên bản
7Y8Y3EA
Bí danh
2-in-1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-02-21
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i5-1335U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.36 kg

HP Spectre x360 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
2-in-1
Số phần
7Y8Y3EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
Spectre x360
Loạt
14
Phiên bản
7Y8Y3EA
Môhình
HP Spectre x360 14
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0197497056457
  • 197497056457
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
298 mm
Trọng lượng
1.36 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
220.4 mm
độ dày
16.9 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • HP TrueVision 5MP
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA+
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1280 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
độ sáng
400 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Kính
Edge to Edge Glass
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1335U
Gia đình
Intel Core i5
Sợi
12
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
TLC
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
66 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
45 phút
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6E AX211
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
4
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Số lượng microphone
2
Loại loa hp
HP Quad Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Loa

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Dụng cụ
  • All-in-One keyboard
  • Trusted Platform Module (Discrete TPM) support
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Alexa
  • Duet for HP (30 day free trial)
  • ExpressVPN (30 day free trial)
  • LastPass Premium (30 day free trial)
  • Intel Unison
  • 1 month trial for new Microsoft 365 customers
  • McAfee LiveSafe
  • 1-month Adobe free trial offer
Phần mềm hp
  • HP Support Assistant
  • HP Connection Optimizer
  • HP Command Center
  • MyHP
  • HP Display Control
  • HP Enhanced Lighting

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
3
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • La bàn điện tử
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Temperature Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Spectre x360 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn