Acer Nitro 5

Phiên bản
Phiên bản
AN515-58-51U3
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
CPU
CPU
i5-12500H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Nitro 5 Giá


Acer Nitro 5 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Nitro 5
Phiên bản
AN515-58-51U3
Bí danh
AN515-58-51U3
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-03-01
CPU
i5-12500H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in, 39.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.5 kg

Acer Nitro 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
AN515-58-51U3
Số phần
NH.QFJEY.004
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Nitro
Loạt
5
Phiên bản
AN515-58-51U3
Môhình
Acer Nitro 5 AN515-58-51U3
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360.4 mm
Trọng lượng
2.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
271.1 mm
độ dày
26.9 mm
độ dày (mặt trước)
2.59 cm
độ dày (phía sau)
2.69 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Đỏ
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
144 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-12500H
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải 6K tích hợp Card
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (mah)
59 Wh
Cuộc sống
6.5 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
A315-42-R2G4
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
A315-34-P0Y9
1920 x 1080 pixels
N5000
15.6 in
8 GB
A315-53-366Q
1366 x 768 pixels
i3-8130U
15.6 in
4 GB
A315-33-C6NC
1366 x 768 pixels
N3060
15.6 in
4 GB
A315-33-P03J
1920 x 1080 pixels
N3710
15.6 in
4 GB
A315-55G-79AW
1920 x 1080 pixels
i7-10510U
15.6 in
8 GB
A315-53-36SK
1920 x 1080 pixels
i3-7020U
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Nitro 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn