Lenovo ThinkPad 11e Yoga 11e

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
N4100
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
42 Wh

Lenovo ThinkPad 11e Yoga 11e Giá


Lenovo ThinkPad 11e Yoga 11e Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad 11e Yoga 11e
Phiên bản
20LM0000UK
Bí danh
Yoga 11e
Danh mục
Laptops
Giá
481 USD
Ngày phát hành
2018-04-27
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4100
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
11.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.54 kg

Lenovo ThinkPad 11e Yoga 11e Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Yoga 11e
Số phần
20LM0000UK
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
11e
Phiên bản
20LM0000UK
Môhình
Lenovo ThinkPad 11e Yoga 11e 20LM0000UK
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0192158804125
  • 192158804125

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Dual Screen)
Màu sắc
Đen
Finish
Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
Chiều cao (cạnh dài hơn)
300 mm
Trọng lượng
1.54 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
210 mm
độ dày
22.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4100
Tên mã
Gemini Lake
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
4 GB

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Gia đình card tích hợp
  • Intel UHD Graphics
  • Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
  • 700 MHz
  • 700 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
8 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Thẻ id tích hợp
0x3185
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
700 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
128 GB
Giao diện ổ flash
Flash

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Dung lượng (mah)
42 Wh
Cuộc sống
12 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9260
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
1
Chip
Realtek ALC3287
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input
  • Công tắc Bật/Tắt

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad 11e Yoga 11e


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn