Lenovo IdeaPad 300 320

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
A9-9420
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
30 Wh

Lenovo IdeaPad 300 320 Giá


Lenovo IdeaPad 300 320 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad 300 320
Phiên bản
80XV00YLGE
Bí danh
320
Danh mục
Laptops
Giá
512 USD
Ngày phát hành
2018-04-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
A9-9420
GPU
AMD Radeon R5
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
48 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
30 Wh
Trọng lượng
2.2 kg

Lenovo IdeaPad 300 320 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
320
Số phần
80XV00YLGE
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
IdeaPad
Loạt
300
Phiên bản
80XV00YLGE
Môhình
Lenovo IdeaPad 300 320 80XV00YLGE
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
  • Black
  • Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
378 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
260 mm
độ dày
22.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
200 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Tần số
3 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
A9-9420
Thế hệ
7th Generation AMD A9-Series APUs
Gia đình
AMD A9

RAM

Dung lượng
48 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R5
Gia đình card tích hợp
  • AMD Radeon R5
  • AMD Radeon R5
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 256 GB
  • 256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
SATA III
Giao diện
Serial ATA III

ổ CứNG HDD

Kích thước vật lý
  • 2.5"
  • 2.5-inch

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
30 Wh
Dung lượng (mah)
30 Wh
Cuộc sống
5.5 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
82H802JBMH
1920x1080
Intel Core i5 1135G7
141 ppi
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad 300 320


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn