Lenovo ThinkPad 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i3-7100U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
180 GB
Pin
Pin
42 Wh

Lenovo ThinkPad 13 Giá


Lenovo ThinkPad 13 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad 13
Phiên bản
20J1004MMB
Bí danh
13
Danh mục
Laptops
Giá
688 USD
Ngày phát hành
2017-10-14
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-7100U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
180 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.44 kg

Lenovo ThinkPad 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
13
Số phần
20J1004MMB
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
13
Phiên bản
20J1004MMB
Môhình
Lenovo ThinkPad 13 20J1004MMB
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Black
  • Black
Finish
Acrylonitrile butadiene styrene (ABS)
Chiều cao (cạnh dài hơn)
322.4 mm
Trọng lượng
1.44 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
222.8 mm
độ dày
19.1 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Bề mặt
Matt
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-7100U
Thế hệ
7th gen Intel Core i3
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
180 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 180 GB
  • 180 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Dung lượng (mah)
42 Wh
Cuộc sống
14.56 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Lightscribe
LightScribe
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Cảm biến gia tốc
Cảm biến gia tốc
đèn nền
Đèn nền bàn phím
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn