Lenovo ThinkPad P P51

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-7820HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
90 Wh

Lenovo ThinkPad P P51 Giá


Lenovo ThinkPad P P51 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad P P51
Phiên bản
20HH001RPB
Bí danh
P51
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-10
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7820HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
2.67 kg

Lenovo ThinkPad P P51 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P51
Số phần
20HH001RPB
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
P
Phiên bản
20HH001RPB
Môhình
Lenovo ThinkPad P P51 20HH001RPB
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0191376569908
  • 191376569908
Thị trường mục tiêu
Hiệu suất cao

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Black
  • Black
Finish
  • Nhôm
  • Glass-reinforced plastic (GRP)
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
377.4 mm
Trọng lượng
2.67 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
252.3 mm
độ dày (mặt trước)
2.45 cm
độ dày (phía sau)
2.94 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Bề mặt
Matt
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.9 GHz
Tần số tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-7800 Mobile Series
Môhình
i7-7820HQ
Thế hệ
7th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Sợi
8
Chipset bo mạch chủ
Intel CM238
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
4x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
64 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 4 GB
  • 4 GB
Mô hình card dành riêng
  • NVIDIA Quadro M2200M
  • NVIDIA Quadro M2200
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x591B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 512 GB
  • 512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Dung lượng (mah)
90 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
170 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Chip
Realtek ALC3268
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
4
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
4
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad P P51


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn